thanh y

Học thuật
Thân thiện
thanh y

Một thanh y đang cúi đầu dâng trà trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đầy tớ gái trong xã hội phong kiến Trung Quốc, thường mặc áo màu xanh: Từ này dùng để chỉ những người hầu gái trong các gia đình quyền quý hoặc nơi công đường thời xưaTrung Quốc. Trang phục đặc trưng của họ áo màu xanh lam hoặc xanh lục, từ đó tên gọi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Thanh lâu hai lượt thanh y hai lần." (Câu thơ cổ, ý nói đến cảnh người hầu gái ra vào nơi lầu xanh).
    • Trong phim cổ trang Trung Quốc, hình ảnh các thanh y theo hầu công chúa rất phổ biến.
    • Vai diễn thanh y thường không nhiều lời thoại nhưng lại thể hiện được nếp sống của tầng lớp dưới trong xã hội xưa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thân phận thanh y": dùng để chỉ thân phận thấp kém, phải đi hầu hạ người khác.
    • Trong truyện, nhân vật chính từng một thời gian sống trong thân phận thanh y.
  • "Áo thanh y": có thể dùng để chỉ chính trang phục đặc trưng màu xanh của người hầu gái.
    • Tấm áo thanh y kỹ phản ánh cuộc sống vất vả của .
Biến thể từ gần giống
  • Thị nữ (danh từ): người hầu gái, thường chỉ những người hầu cận trong cung đình. Từ này phạm vi nghĩa rộng hơn "thanh y".
  • Tỳ nữ (danh từ): người đầy tớ gái. Đây từ thuần Việt, dùng chung cho các thời kỳ địa phương, không mang sắc thái đặc trưng trang phục như "thanh y".
  • Nha hoàn (danh từ): từ Hán Việt khác cũng chỉ người hầu gái trong nhà quan hoặc gia đình giàu có.
Từ đồng nghĩa
  • Người hầu gái: Cách gọi chung, dễ hiểu.
  • Hầu nữ: Từ Hán Việt, chỉ người con gái làm nghề hầu hạ.
Lưu ý về sử dụng
  • Tính lịch sử: Từ "thanh y" mang đậm tính lịch sử văn hóa, chủ yếu được dùng trong văn chương, điện ảnh, hoặc khi nói về Trung Quốc thời phong kiến. ít khi được dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Sắc thái: Từ này thường gợi lên hình ảnh một người con gái trẻ, có thể số phận long đong, phải sống phụ thuộc. mang sắc thái cổ kính chút văn chương.
  • Phạm vi: Không dùng "thanh y" để chỉ người giúp việc nhà trong xã hội hiện đại.
thanh y

Một thanh y đang cúi đầu dâng trà trong phòng khách.

  1. Đầy tớ gáiTrung Quốc thời phong kiến, thường mặc áo xanh: Thanh lâu hai lượt thanh y hai lần (K).